Kanji

Chữ 造 (TẠO) nghĩa là gì?

造 đọc Hán-Việt là TẠO, nghĩa là tạo, chế tạo; xây dựng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttạo
Âm Onゾウ
Âm Kunつく.る、つく.り、-づく.り
Số nét10
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
tạoÂm On ゾウÂm Kun つく.る、つく.り、-づく.り
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

tạo, chế tạo; xây dựng

Mẹo nhớ

Đi 辶 báo 告 việc đã làm ra, tức CHẾ TẠO và XÂY DỰNG.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 人造じんぞうnhân tạo, tổng hợp
  • 製造せいぞうsự chế tạo, sản xuất
  • 造りつくりcấu trúc, chế tạo; cách trình bày
  • 造船ぞうせんđóng tàu

Từ vựng khác có chữ này

  • 創造そうぞうsáng tạo
  • 改造かいぞうcải tạo, sửa đổi, tái cấu trúc
  • 構造こうぞうcấu trúc, kết cấu
  • 偽造ぎぞうlàm giả, giả mạo
  • 荷造りにづくりđóng gói hành lý, kiện hàng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.