Kanji

Chữ 衣 (Y) nghĩa là gì?

衣 đọc Hán-Việt là Y, nghĩa là áo, quần áo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việty
Âm Onイ、エ
Âm Kunころも、きぬ、-ぎ
Số nét6
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
yÂm On イ、エÂm Kun ころも、きぬ、-ぎ
N2 · ước tính theo khung JLPT6 nét

áo, quần áo

Mẹo nhớ

Các nét xòe hai bên giống cổ và tà một chiếc ÁO.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 衣料いりょうquần áo, hàng may mặc
  • 衣服いふくquần áo, y phục
  • 衣食住いしょくじゅうăn, mặc và ở; nhu cầu thiết yếu

Từ vựng khác có chữ này

  • 浴衣ゆかたYukata, Kimono mùa hè
  • 衣装いしょうtrang phục, y phục biểu diễn
  • 衣類いるいquần áo, y phục

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.