Kanji

Chữ 島 (ĐẢO) nghĩa là gì?

島 đọc Hán-Việt là ĐẢO, nghĩa là đảo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđảo
Âm Onトウ
Âm Kunしま
Số nét10
Bộ thủ chính山 (sơn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
đảoÂm On トウÂm Kun しま
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

đảo

Mẹo nhớ

Chim 鳥 đậu trên ngọn núi 山 nhô giữa biển, đó là ĐẢO.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 島しまđảo, hòn đảo
  • 列島れっとうquần đảo, chuỗi đảo
  • 半島はんとうbán đảo

Từ vựng khác có chữ này

  • ~島~とうđảo (hậu tố tên riêng)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.