Từ vựng

御~ (おん~) nghĩa là gì?

御~ (おん~, on~) trong tiếng Nhật nghĩa là kính, quý (tiền tố tôn kính).

Thông tin tra cứu
Cách đọcおん~
Romajion~
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
おん~
N2 · ước tính theo khung JLPTon~

kính, quý (tiền tố tôn kính)

Câu ví dụ

  • Tôi xin gửi lời cảm tạ.

  • Chúng tôi đang dùng sản phẩm của quý công ty.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.