Kanji

Chữ 導 (ĐẠO) nghĩa là gì?

導 đọc Hán-Việt là ĐẠO, nghĩa là dẫn, hướng dẫn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđạo
Âm Onドウ
Âm Kunみちび.く
Số nét15
Bộ thủ chính寸 (thốn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
đạoÂm On ドウÂm Kun みちび.く
N2 · ước tính theo khung JLPT15 nét

dẫn, hướng dẫn

Mẹo nhớ

Bàn tay 寸 chỉ đúng con đường 道 để HƯỚNG DẪN.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 導くみちびくdẫn dắt, chỉ đường; suy ra
  • 指導しどうsự chỉ đạo, hướng dẫn, huấn luyện

Từ vựng khác có chữ này

  • 主導しゅどうchủ đạo, lãnh đạo, sáng kiến dẫn dắt
  • 導入どうにゅうđưa vào, áp dụng; phần dẫn nhập
  • 誘導ゆうどうsự hướng dẫn, dẫn dắt; cảm ứng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.