Từ vựng
間接 (かんせつ, kansetsu) nghĩa là gì?
間接 (かんせつ, kansetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là gián tiếp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんせつ |
|---|
| Romaji | kansetsu |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkansetsu
gián tiếp
- 1danh từ · tính từ の indirection; indirectness
Câu ví dụ
間接に話を聞きました。
Tôi đã nghe chuyện một cách gián tiếp.
これは間接的な原因です。
Đây là nguyên nhân gián tiếp.