Kanji

Chữ 快 (KHOÁI) nghĩa là gì?

快 đọc Hán-Việt là KHOÁI, nghĩa là sảng khoái, dễ chịu; nhanh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhoái
Âm Onカイ
Âm Kunこころよ.い
Số nét7
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
khoáiÂm On カイÂm Kun こころよ.い
N2 · ước tính theo khung JLPT7 nét

sảng khoái, dễ chịu; nhanh

Mẹo nhớ

Trái tim 忄quyết 夬 bỏ vướng mắc nên thấy SẢNG KHOÁI và nhẹ NHANH.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

  • 快いこころよいdễ chịu, thoải mái, sảng khoái
  • 快晴かいせいtrời quang đãng
  • 快適かいてきthoải mái, dễ chịu
  • 愉快ゆかいvui vẻ, thú vị

Từ vựng khác có chữ này

  • 全快ぜんかいhồi phục hoàn toàn
  • 軽快けいかいnhẹ nhàng, nhanh nhẹn; vui tươi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.