Từ vựng
~化 (~か) nghĩa là gì?
~化 (~か, ~ka) trong tiếng Nhật nghĩa là hóa, biến thành (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~か |
|---|
| Romaji | ~ka |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~ka
hóa, biến thành (hậu tố)
Câu ví dụ
この町は国際化が進んでいます。
Thị trấn này đang tiến triển quốc tế hóa.
会社はデジタル化を進めています。
Công ty đang xúc tiến số hóa.