Từ vựng
一斉 (いっせい, issei) nghĩa là gì?
一斉 (いっせい, issei) trong tiếng Nhật nghĩa là đồng loạt, cùng một lúc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いっせい |
|---|
| Romaji | issei |
|---|
| Từ loại | trạng từ, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngissei
đồng loạt, cùng một lúc
- 1trạng từ · danh từ simultaneous; all at once
Câu ví dụ
全店で一斉にセールが始まる。
Tất cả cửa hàng đồng loạt bắt đầu giảm giá.
子どもたちが一斉に立ち上がった。
Bọn trẻ đồng loạt đứng dậy.