Kanji

Chữ 薄 (BẠC) nghĩa là gì?

薄 đọc Hán-Việt là BẠC, nghĩa là mỏng, nhạt; loãng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbạc
Âm Onハク
Âm Kunうす.い、うす-、-うす、うす.める、うす.まる、うす.らぐ、うす.ら-、うす.れる、すすき
Số nét16
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bạcÂm On ハクÂm Kun うす.い、うす-、-うす、うす.める、うす.まる、うす.らぐ、うす.ら-、うす.れる、すすき
N2 · ước tính theo khung JLPT16 nét

mỏng, nhạt; loãng

Mẹo nhớ

Cỏ 艹 cạnh nước 氵chỉ còn một lớp nhỏ 専 nên MỎNG, NHẠT và LOÃNG.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 薄いうすいmỏng; nhạt; loãng
  • 薄弱はくじゃくyếu kém, mong manh
  • 薄めるうすめるpha loãng, làm nhạt, giảm nhẹ
  • 薄暗いうすぐらいlờ mờ, tối tăm

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.