Từ vựng

カロリー (karorii) nghĩa là gì?

カロリー trong tiếng Nhật nghĩa là calo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカロリー
Romajikarorii
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
カロリー
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkarorii

calo

  1. 1danh từ calorie

Câu ví dụ

  • Bánh ngọt có nhiều calo.

  • Khi giảm cân, tôi để ý đến lượng calo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.