Từ vựng
~勝 (~しょう) nghĩa là gì?
~勝 (~しょう, ~shou) trong tiếng Nhật nghĩa là trận thắng, lần thắng (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~しょう |
|---|
| Romaji | ~shou |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~shou
trận thắng, lần thắng (hậu tố)