Từ vựng

園芸 (えんげい, engei) nghĩa là gì?

園芸 (えんげい, engei) trong tiếng Nhật nghĩa là làm vườn, nghề làm vườn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんげい
Romajiengei
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
えんげい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngengei

làm vườn, nghề làm vườn

  1. 1danh từ · tính từ の horticulture; gardening

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua hạt giống hoa ở cửa hàng làm vườn.

  • Mẹ tôi có sở thích làm vườn, sáng nào cũng ra vườn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.