Từ vựng
~歩 (~ほ) nghĩa là gì?
~歩 (~ほ, ~ho) trong tiếng Nhật nghĩa là bước (hậu tố đếm).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ほ |
|---|
| Romaji | ~ho |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~ho
bước (hậu tố đếm)
Câu ví dụ
彼は一歩前に出ました。
Anh ấy đã bước một bước lên phía trước.
ゴールまであと数歩です。
Chỉ còn vài bước nữa là đến đích.