Từ vựng

~歩 (~ほ) nghĩa là gì?

~歩 (~ほ, ~ho) trong tiếng Nhật nghĩa là bước (hậu tố đếm).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~ほ
Romaji~ho
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~ほ
N2 · ước tính theo khung JLPT~ho

bước (hậu tố đếm)

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã bước một bước lên phía trước.

  • Chỉ còn vài bước nữa là đến đích.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.