Từ vựng

外部 (がいぶ, gaibu) nghĩa là gì?

外部 (がいぶ, gaibu) trong tiếng Nhật nghĩa là bên ngoài, ngoại bộ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがいぶ
Romajigaibu
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
がいぶ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggaibu

bên ngoài, ngoại bộ

  1. 1danh từ · tính từ の bên ngoài, mặt ngoài công trìnhoutside (e.g. of a building); exterior
  2. 2danh từ · tính từ の bên ngoài tổ chức, người ngoài, thế giới bên ngoàioutside (of a group, company, etc.); outside world

Câu ví dụ

  • Công ty đã tham khảo ý kiến chuyên gia bên ngoài.

  • Xin đừng để lộ thông tin này ra bên ngoài.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.