Từ vựng

延長 (えんちょう, enchou) nghĩa là gì?

延長 (えんちょう, enchou) trong tiếng Nhật nghĩa là kéo dài, gia hạn; thời gian bù giờ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんちょう
Romajienchou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
えんちょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngenchou

kéo dài, gia hạn; thời gian bù giờ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ kéo dài, nối dài, gia hạnextension; elongation; prolongation
  2. 2danh từ tổng chiều dài(total) length
  3. 3danh từ phần nối tiếp (của công việc), sự tiếp nốiextension (e.g. of one's work); continuation
  4. 4danh từ (toán) phần kéo dài (của đoạn thẳng)extension (of a line segment)
  5. 5danh từ (triết học) quảng tính (tính chất chiếm chỗ trong không gian)extension (property of occupying space)

Câu ví dụ

  • Trận đấu đã bước vào hiệp phụ.

  • Thời gian họp đã bị kéo dài thêm một tiếng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.