Kanji

Chữ 奥 (ÁO) nghĩa là gì?

奥 đọc Hán-Việt là ÁO, nghĩa là bên trong sâu; chỗ kín.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtáo
Âm Onオウ
Âm Kunおく、おく.まる、くま
Số nét12
Bộ thủ chính大 (đại)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
áoÂm On オウÂm Kun おく、おく.まる、くま
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

bên trong sâu; chỗ kín

Mẹo nhớ

Đi vào qua mái và các lớp đến phần SÂU BÊN TRONG.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 奥おくphía trong, chỗ sâu bên trong
  • 奥さんおくさんvợ (của người khác, cách nói lịch sự)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.