Kanji

Chữ 詰 (CẬT) nghĩa là gì?

詰 đọc Hán-Việt là CẬT, nghĩa là nhồi, đóng chặt; chất vấn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcật
Âm Onキツ、キチ
Âm Kunつ.める、つ.め、-づ.め、つ.まる、つ.む
Số nét13
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
cậtÂm On キツ、キチÂm Kun つ.める、つ.め、-づ.め、つ.まる、つ.む
N2 · ước tính theo khung JLPT13 nét

nhồi, đóng chặt; chất vấn

Mẹo nhớ

Lời 言 lành 吉 liên tiếp ép đối phương, vừa CHẤT VẤN vừa dồn ĐÓNG CHẶT.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 瓶詰びんづめđóng chai, đồ đóng chai
  • 缶詰かんづめđồ hộp; bị nhốt trong không gian kín
  • 詰まるつまるbị đầy, bị tắc; lâm vào bế tắc
  • 詰めるつめるnhét, đóng gói; rút ngắn
  • 見詰めるみつめるnhìn chằm chằm

Từ vựng khác có chữ này

  • 詰るなじるtrách mắng, chì chiết, vặn hỏi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.