Từ vựng

お代わり (おかわり, okawari) nghĩa là gì?

お代わり (おかわり, okawari) trong tiếng Nhật nghĩa là phần thêm, lấy thêm một suất.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおかわり
Romajiokawari
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
おかわり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngokawari

phần thêm, lấy thêm một suất

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ suất thêm, phần thêm, thêm một bát nữaanother helping; second helping; seconds
  2. 2thán từ "Đổi chân!" (khẩu lệnh bảo chó đưa chân bên kia)other paw!

Câu ví dụ

  • Cho tôi xin thêm một bát cơm nữa.

  • Ở quán này, lấy thêm cà phê là miễn phí.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.