Từ vựng
お代わり (おかわり, okawari) nghĩa là gì?
お代わり (おかわり, okawari) trong tiếng Nhật nghĩa là phần thêm, lấy thêm một suất.
| Cách đọc | おかわり |
|---|---|
| Romaji | okawari |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
お代わりおかわり
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngokawari
phần thêm, lấy thêm một suất
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ suất thêm, phần thêm, thêm một bát nữaanother helping; second helping; seconds
- 2thán từ "Đổi chân!" (khẩu lệnh bảo chó đưa chân bên kia)other paw!
Câu ví dụ
ご飯のお代わりをもう一杯ください。
Cho tôi xin thêm một bát cơm nữa.
この店ではコーヒーのお代わりが無料だ。
Ở quán này, lấy thêm cà phê là miễn phí.