Từ vựng
看病 (かんびょう, kanbyou) nghĩa là gì?
看病 (かんびょう, kanbyou) trong tiếng Nhật nghĩa là chăm sóc người bệnh.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんびょう |
|---|
| Romaji | kanbyou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanbyou
chăm sóc người bệnh
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ nursing (a patient)
Câu ví dụ
一晩中、妹を看病しました。
Tôi đã chăm sóc em gái suốt cả đêm.
母が病気の父を看病しています。
Mẹ đang chăm sóc bố bị bệnh.