Từ vựng

編む (あむ, amu) nghĩa là gì?

編む (あむ, amu) trong tiếng Nhật nghĩa là đan, bện; biên soạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcあむ
Romajiamu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
あむ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngamu

đan, bện; biên soạn

GenkiGenki 13
  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ đan, tết, bệnto knit; to plait; to braid
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ biên soạn (từ điển, tuyển tập), biên tậpto compile (anthology, dictionary, etc.); to edit

Câu ví dụ

  • Tôi đan khăn quàng bằng len đỏ.

  • Mẹ đã đan găng tay cho tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.