Kanji

Chữ 州 (CHÂU) nghĩa là gì?

州 đọc Hán-Việt là CHÂU, nghĩa là châu, bang, tỉnh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchâu
Âm Onシュウ、ス
Âm Kunす
Số nét6
Bộ thủ chính巛 (xuyên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
châuÂm On シュウ、スÂm Kun す
N2 · ước tính theo khung JLPT6 nét

châu, bang, tỉnh

Mẹo nhớ

Những doi đất nằm giữa các dòng sông chia thành CHÂU, BANG.

Thứ tự nét · 6 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6

Từ ghép tiêu biểu

  • 州しゅうbang, châu, tỉnh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.