Từ vựng

アイデア (aidea) nghĩa là gì?

アイデア trong tiếng Nhật nghĩa là ý tưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcアイデア
Romajiaidea
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
アイデア
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaidea

ý tưởng

  1. 1danh từ idea

Câu ví dụ

  • Tôi vừa nảy ra một ý tưởng hay.

  • Tôi đã trình bày ý tưởng đó ở cuộc họp.

Còn viết: アイディア

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.