Từ vựng
お先に (おさきに, osakini) nghĩa là gì?
お先に (おさきに, osakini) trong tiếng Nhật nghĩa là tôi xin phép đi trước, làm trước.
| Cách đọc | おさきに |
|---|---|
| Romaji | osakini |
| Từ loại | trạng từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
お先におさきに
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngosakini
tôi xin phép đi trước, làm trước
casual
- 1trạng từ (lịch sự) trước, trước đóbefore; previously
- 2trạng từ (lịch sự) đi trước, phía trướcahead
- 3cụm từ (viết tắt, lịch sự) xin phép về trướcpardon me for leaving (before you)
Câu ví dụ
お先に失礼します。
Tôi xin phép về trước ạ.
お先にどうぞ、私は後で行きます。
Mời anh đi trước, tôi đi sau.