Từ vựng

お先に (おさきに, osakini) nghĩa là gì?

お先に (おさきに, osakini) trong tiếng Nhật nghĩa là tôi xin phép đi trước, làm trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおさきに
Romajiosakini
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
おさきに
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngosakini

tôi xin phép đi trước, làm trước

casual
  1. 1trạng từ (lịch sự) trước, trước đóbefore; previously
  2. 2trạng từ (lịch sự) đi trước, phía trướcahead
  3. 3cụm từ (viết tắt, lịch sự) xin phép về trướcpardon me for leaving (before you)

Câu ví dụ

  • Tôi xin phép về trước ạ.

  • Mời anh đi trước, tôi đi sau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.