Kanji

Chữ 悩 (NÃO) nghĩa là gì?

悩 đọc Hán-Việt là NÃO, nghĩa là phiền não, lo lắng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtnão
Âm Onノウ
Âm Kunなや.む、なや.ます、なや.ましい、なやみ
Số nét10
Bộ thủ chính心 (tâm)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
nãoÂm On ノウÂm Kun なや.む、なや.ます、なや.ましい、なやみ
N2 · ước tính theo khung JLPT10 nét

phiền não, lo lắng

Mẹo nhớ

Trái tim 忄bị những ý nghĩ rối trong đầu làm PHIỀN NÃO và LO LẮNG.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 悩むなやむphiền não, trăn trở
  • 悩ますなやますlàm phiền, giày vò, gây khổ sở
  • 悩ましいなやましいnan giải, khiến băn khoăn; quyến rũ

Từ vựng khác có chữ này

  • 悩みなやみnỗi lo, phiền muộn, vấn đề

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.