Từ vựng

鑑賞 (かんしょう, kanshou) nghĩa là gì?

鑑賞 (かんしょう, kanshou) trong tiếng Nhật nghĩa là thưởng thức nghệ thuật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんしょう
Romajikanshou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かんしょう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanshou

thưởng thức nghệ thuật

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ appreciation (of art, music, poetry, etc.)

Câu ví dụ

  • Sở thích của tôi là thưởng thức âm nhạc.

  • Tôi đã thưởng thức tranh ở bảo tàng mỹ thuật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.