Từ vựng
鑑賞 (かんしょう, kanshou) nghĩa là gì?
鑑賞 (かんしょう, kanshou) trong tiếng Nhật nghĩa là thưởng thức nghệ thuật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんしょう |
|---|
| Romaji | kanshou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanshou
thưởng thức nghệ thuật
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ appreciation (of art, music, poetry, etc.)
Câu ví dụ
音楽鑑賞が趣味です。
Sở thích của tôi là thưởng thức âm nhạc.
美術館で絵を鑑賞しました。
Tôi đã thưởng thức tranh ở bảo tàng mỹ thuật.