Từ vựng
~号 (~ごう) nghĩa là gì?
~号 (~ごう, ~gou) trong tiếng Nhật nghĩa là số hiệu, tên hiệu (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ごう |
|---|
| Romaji | ~gou |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~gou
số hiệu, tên hiệu (hậu tố)
Câu ví dụ
台風十五号が近づいています。
Cơn bão số 15 đang tới gần.
この雑誌の最新号を買いました。
Tôi đã mua số mới nhất của tạp chí này.