Kanji

Chữ 換 (HOÁN) nghĩa là gì?

換 đọc Hán-Việt là HOÁN, nghĩa là đổi, trao đổi; thay thế.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthoán
Âm Onカン
Âm Kunか.える、-か.える、か.わる
Số nét12
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
hoánÂm On カンÂm Kun か.える、-か.える、か.わる
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

đổi, trao đổi; thay thế

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌đổi vật lấy món khác 奐, tức TRAO ĐỔI và THAY THẾ.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 書き換えるかきかえるviết lại, sửa đổi (nội dung đã viết)
  • 乗換のりかえchuyển tàu xe, đổi tuyến
  • 換算かんさんquy đổi, chuyển đổi đơn vị
  • 転換てんかんchuyển đổi, chuyển hướng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.