Từ vựng
叔父 (おじ, oji) nghĩa là gì?
叔父 (おじ, oji) trong tiếng Nhật nghĩa là chú, cậu; em trai của cha hoặc mẹ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おじ |
|---|
| Romaji | oji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngoji
chú, cậu; em trai của cha hoặc mẹ
- 1danh từ uncle
Câu ví dụ
叔父に自転車を直してもらった。
Tôi đã nhờ chú sửa xe đạp giúp.
叔父は父の弟で、医者をしている。
Chú tôi là em trai của bố, làm bác sĩ.