Từ vựng
格別 (かくべつ, kakubetsu) nghĩa là gì?
格別 (かくべつ, kakubetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đặc biệt, khác hẳn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かくべつ |
|---|
| Romaji | kakubetsu |
|---|
| Từ loại | tính từ の, tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkakubetsu
đặc biệt, khác hẳn
- 1tính từ の · tính từ -na · danh từ đặc biệt, riêng biệt, khác thườngparticular; special; exceptional
- 2trạng từ đặc biệt là, nhất làparticularly; especially; exceptionally
Câu ví dụ
今日の暑さは格別です。
Cái nóng hôm nay khác hẳn mọi khi.
冬に食べる鍋は格別おいしいです。
Lẩu ăn mùa đông ngon một cách đặc biệt.