Từ vựng

解答 (かいとう, kaitou) nghĩa là gì?

解答 (かいとう, kaitou) trong tiếng Nhật nghĩa là lời giải, đáp án.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいとう
Romajikaitou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かいとう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaitou

lời giải, đáp án

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ answer; solution

Câu ví dụ

  • Tôi đã kiểm tra đáp án của câu hỏi.

  • Giáo viên đã viết đáp án lên bảng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.