Từ vựng
解答 (かいとう, kaitou) nghĩa là gì?
解答 (かいとう, kaitou) trong tiếng Nhật nghĩa là lời giải, đáp án.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かいとう |
|---|
| Romaji | kaitou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaitou
lời giải, đáp án
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ answer; solution
Câu ví dụ
問題の解答を確認した。
Tôi đã kiểm tra đáp án của câu hỏi.
先生が解答を黒板に書いた。
Giáo viên đã viết đáp án lên bảng.