Từ vựng

受け持つ (うけもつ, ukemotsu) nghĩa là gì?

受け持つ (うけもつ, ukemotsu) trong tiếng Nhật nghĩa là phụ trách, đảm nhiệm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうけもつ
Romajiukemotsu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
うけもつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngukemotsu

phụ trách, đảm nhiệm

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to take (be in) charge of

Câu ví dụ

  • Công việc này để tôi đảm nhiệm.

  • Năm nay tôi phụ trách lớp một.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.