Từ vựng

~色 (~しょく) nghĩa là gì?

~色 (~しょく, ~shoku) trong tiếng Nhật nghĩa là màu sắc (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~しょく
Romaji~shoku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~しょく
N2 · ước tính theo khung JLPT~shoku

màu sắc (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Tôi đã sơn tường thành màu trắng.

  • Bức tranh này dùng màu nguyên sắc.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.