Từ vựng
~色 (~しょく) nghĩa là gì?
~色 (~しょく, ~shoku) trong tiếng Nhật nghĩa là màu sắc (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~しょく |
|---|
| Romaji | ~shoku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~shoku
màu sắc (hậu tố)
Câu ví dụ
壁を白色に塗りました。
Tôi đã sơn tường thành màu trắng.
この絵は原色を使っています。
Bức tranh này dùng màu nguyên sắc.