Từ vựng
応ずる (おうずる, ouzuru) nghĩa là gì?
応ずる (おうずる, ouzuru) trong tiếng Nhật nghĩa là đáp lại, chấp nhận, đáp ứng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | おうずる |
|---|
| Romaji | ouzuru |
|---|
| Từ loại | tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngouzuru
đáp lại, chấp nhận, đáp ứng
- 1vz · tự động từ đáp lại, hưởng ứng, đáp ứng lời gọito answer; to respond; to meet
- 2vz · tự động từ đáp ứng, thoả mãn, chấp nhận (yêu cầu)to satisfy; to accept
Câu ví dụ
質問に丁寧に応ずる。
Đáp lại câu hỏi một cách lịch sự.
要求に応ずるつもりはない。
Tôi không có ý định đáp ứng yêu cầu.