Từ vựng
一定 (いってい, ittei) nghĩa là gì?
一定 (いってい, ittei) trong tiếng Nhật nghĩa là nhất định, cố định, đồng đều.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いってい |
|---|
| Romaji | ittei |
|---|
| Từ loại | động từ (+する), tha động từ, tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngittei
nhất định, cố định, đồng đều
- 1động từ (+する) · tha động từ · tự động từ định ra, ấn định, chuẩn hoáto fix; to settle; to standardize
- 2tính từ の nhất định, cố định, đều đặn (mức, lượng)constant; definite; uniform
Câu ví dụ
給料は毎月一定の額をもらう。
Lương mỗi tháng tôi nhận một khoản cố định.
部屋の温度を一定に保っている。
Nhiệt độ phòng được giữ ở mức cố định.