Từ vựng

一定 (いってい, ittei) nghĩa là gì?

一定 (いってい, ittei) trong tiếng Nhật nghĩa là nhất định, cố định, đồng đều.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいってい
Romajiittei
Từ loạiđộng từ (+する), tha động từ, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
いってい
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngittei

nhất định, cố định, đồng đều

  1. 1động từ (+する) · tha động từ · tự động từ định ra, ấn định, chuẩn hoáto fix; to settle; to standardize
  2. 2tính từ の nhất định, cố định, đều đặn (mức, lượng)constant; definite; uniform

Câu ví dụ

  • Lương mỗi tháng tôi nhận một khoản cố định.

  • Nhiệt độ phòng được giữ ở mức cố định.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.