Từ vựng

~済 (~ずみ) nghĩa là gì?

~済 (~ずみ, ~zumi) trong tiếng Nhật nghĩa là đã hoàn thành, đã xử lý (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~ずみ
Romaji~zumi
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~ずみ
N2 · ước tính theo khung JLPT~zumi

đã hoàn thành, đã xử lý (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Tài liệu này đã được xác nhận.

  • Khách sạn này đã được đặt trước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.