Từ vựng
~済 (~ずみ) nghĩa là gì?
~済 (~ずみ, ~zumi) trong tiếng Nhật nghĩa là đã hoàn thành, đã xử lý (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~ずみ |
|---|
| Romaji | ~zumi |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~zumi
đã hoàn thành, đã xử lý (hậu tố)
Câu ví dụ
この書類は確認済みです。
Tài liệu này đã được xác nhận.
このホテルは予約済みです。
Khách sạn này đã được đặt trước.