Từ vựng

ウーマン (uuman) nghĩa là gì?

ウーマン trong tiếng Nhật nghĩa là phụ nữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcウーマン
Romajiuuman
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ウーマン
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguuman

phụ nữ

  1. 1danh từ woman

Câu ví dụ

  • Cửa hàng đó có nhiều quần áo dành cho phụ nữ.

  • Cô ấy làm việc như một phụ nữ sự nghiệp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.