Kanji

Chữ 停 (ĐÌNH) nghĩa là gì?

停 đọc Hán-Việt là ĐÌNH, nghĩa là dừng, đình chỉ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtđình
Âm Onテイ
Âm Kunと.める、と.まる
Số nét11
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
đìnhÂm On テイÂm Kun と.める、と.まる
N2 · ước tính theo khung JLPT11 nét

dừng, đình chỉ

Mẹo nhớ

Người 亻dừng chân bên đình 亭, tức là DỪNG LẠI.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 停止ていしdừng, đình chỉ
  • 停車ていしゃdừng xe, dừng tàu
  • 停電ていでんmất điện

Từ vựng khác có chữ này

  • バス停バスていtrạm xe buýt
  • 停留所ていりゅうじょtrạm xe buýt, trạm tàu điện
  • 停滞ていたいđình trệ, trì trệ, ùn tắc
  • 調停ちょうていhòa giải, trọng tài

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.