Từ vựng
飲食 (いんしょく) nghĩa là gì?
飲食 (いんしょく) trong tiếng Nhật nghĩa là ăn uống (quán ăn uống).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いんしょく |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng
ăn uống (quán ăn uống)
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ food and drink; eating and drinking