Từ vựng

カセット (kasetto) nghĩa là gì?

カセット trong tiếng Nhật nghĩa là băng cassette; hộp băng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcカセット
Romajikasetto
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
カセット
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkasetto

băng cassette; hộp băng

  1. 1danh từ băng cassettecassette (tape)
  2. 2danh từ băng game, hộp băng trò chơigame cartridge

Câu ví dụ

  • Tôi nghe nhạc bằng băng cassette cũ.

  • Cuốn băng này có bài hát kỷ niệm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.