Từ vựng
関東 (かんとう, kantou) nghĩa là gì?
関東 (かんとう, kantou) trong tiếng Nhật nghĩa là vùng Kanto.
| Cách đọc | かんとう |
|---|---|
| Romaji | kantou |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
関東かんとう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkantou
vùng Kanto
- 1danh từ vùng Kantō (Tokyo và các tỉnh lân cận)Kantō (region comprising Tokyo and surrounding prefectures)
- 2danh từ (lịch sử) Kantō — nửa phía đông Nhật Bản thời phong kiếnKantō (eastern half of Japan; during the feudal era)
Câu ví dụ
関東に住んでいます。
Tôi đang sống ở vùng Kanto.
関東は雪が少ないです。
Vùng Kanto ít tuyết.