Kanji
Chữ 協 (HIỆP) nghĩa là gì?
協 đọc Hán-Việt là HIỆP, nghĩa là hợp tác, hiệp lực.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | hiệp |
|---|
| Âm On | キョウ |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 十 (thập) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
協hiệpÂm On キョウ
N2 · ước tính theo khung JLPT8 nét
hợp tác, hiệp lực
Mẹo nhớ
Ba sức 力 cùng tụ quanh trục 十 để HỢP TÁC.
Từ ghép tiêu biểu
- 協力きょうりょくsự hợp tác, hỗ trợ
- 協調きょうちょうsự phối hợp, hòa hợp
- 協議きょうぎhội nghị, sự bàn bạc
Từ vựng khác có chữ này
- 協会きょうかいhiệp hội, hội đoàn
- 協定きょうていhiệp định, thỏa thuận
- 妥協だきょうthỏa hiệp, nhượng bộ