Từ vựng
~流 (~りゅう) nghĩa là gì?
~流 (~りゅう, ~ryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là trường phái, phong cách; dòng (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~りゅう |
|---|
| Romaji | ~ryuu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~ryuu
trường phái, phong cách; dòng (hậu tố)
Câu ví dụ
彼は自己流で料理を覚えました。
Anh ấy đã tự học nấu ăn theo cách riêng của mình.
あのホテルは一流のサービスで有名です。
Khách sạn đó nổi tiếng với dịch vụ hạng nhất.