Từ vựng

乾電池 (かんでんち, kandenchi) nghĩa là gì?

乾電池 (かんでんち, kandenchi) trong tiếng Nhật nghĩa là pin khô.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかんでんち
Romajikandenchi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かんでんち
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkandenchi

pin khô

  1. 1danh từ dry cell battery

Câu ví dụ

  • Pin của đồng hồ đã hết rồi.

  • Mua giúp mình cục pin khô ở cửa hàng tiện lợi nhé.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.