Từ vựng

遠足 (えんそく, ensoku) nghĩa là gì?

遠足 (えんそく, ensoku) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyến dã ngoại, tham quan trường học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcえんそく
Romajiensoku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
えんそく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngensoku

chuyến dã ngoại, tham quan trường học

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ buổi dã ngoại, đi chơi xa của trườngschool trip; field trip; excursion
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (lỗi thời) chuyến đi bộ đường dàilong walk; excursion (on foot)

Câu ví dụ

  • Tuần sau trường có buổi dã ngoại.

  • Tôi mang cơm hộp đi dã ngoại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.