Từ vựng

学年 (がくねん, gakunen) nghĩa là gì?

学年 (がくねん, gakunen) trong tiếng Nhật nghĩa là năm học, khối lớp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがくねん
Romajigakunen
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
がくねん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggakunen

năm học, khối lớp

  1. 1danh từ năm học, niên khoáacademic year; school year
  2. 2danh từ khối lớp, năm thứ mấy ở trườngyear in school; grade in school

Câu ví dụ

  • Em trai tôi học dưới tôi hai khối lớp.

  • Năm học mới bắt đầu vào tháng Tư.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.