Từ vựng

書き換える (かきかえる) nghĩa là gì?

書き換える (かきかえる) trong tiếng Nhật nghĩa là viết lại, sửa đổi (nội dung đã viết).

Thông tin tra cứu
Cách đọcかきかえる
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
かきかえる
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

viết lại, sửa đổi (nội dung đã viết)

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ to rewrite; to overwrite; to renew

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.