Kanji

Chữ 棒 (BỔNG) nghĩa là gì?

棒 đọc Hán-Việt là BỔNG, nghĩa là gậy, que, thanh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbổng
Âm Onボウ
Số nét12
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
bổngÂm On ボウ
N2 · ước tính theo khung JLPT12 nét

gậy, que, thanh

Mẹo nhớ

Khúc gỗ 木 được hai tay dâng 奉 lên thành một cây GẬY, QUE dài.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 棒ぼうque, gậy
  • 泥棒どろぼうkẻ trộm, tên trộm

Từ vựng khác có chữ này

  • 鉄棒てつぼうthanh sắt; xà đơn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.