Từ vựng
~力 (~りょく) nghĩa là gì?
~力 (~りょく, ~ryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lực, năng lực (hậu tố).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~りょく |
|---|
| Romaji | ~ryoku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPT~ryoku
lực, năng lực (hậu tố)
Câu ví dụ
彼は集中力があります。
Anh ấy có khả năng tập trung.
努力すれば実力がつきます。
Nếu nỗ lực thì sẽ có thực lực.