Từ vựng

~力 (~りょく) nghĩa là gì?

~力 (~りょく, ~ryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là lực, năng lực (hậu tố).

Thông tin tra cứu
Cách đọc~りょく
Romaji~ryoku
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
~りょく
N2 · ước tính theo khung JLPT~ryoku

lực, năng lực (hậu tố)

Câu ví dụ

  • Anh ấy có khả năng tập trung.

  • Nếu nỗ lực thì sẽ có thực lực.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.