Kanji

Chữ 勇 (DŨNG) nghĩa là gì?

勇 đọc Hán-Việt là DŨNG, nghĩa là dũng cảm, can đảm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdũng
Âm Onユウ
Âm Kunいさ.む
Số nét9
Bộ thủ chính力 (lực)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
dũngÂm On ユウÂm Kun いさ.む
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét

dũng cảm, can đảm

Mẹo nhớ

Dùng sức 力 tiến lên không sợ hãi là DŨNG CẢM.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 勇敢ゆうかんdũng cảm, can trường

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.