Kanji
Chữ 勇 (DŨNG) nghĩa là gì?
勇 đọc Hán-Việt là DŨNG, nghĩa là dũng cảm, can đảm.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | dũng |
|---|
| Âm On | ユウ |
|---|
| Âm Kun | いさ.む |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 力 (lực) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
勇dũngÂm On ユウÂm Kun いさ.む
N2 · ước tính theo khung JLPT9 nét
dũng cảm, can đảm
Mẹo nhớ
Dùng sức 力 tiến lên không sợ hãi là DŨNG CẢM.
Từ ghép tiêu biểu
- 勇気ゆうきdũng khí, can đảm
- 勇ましいいさましいdũng cảm, hào hùng
Từ vựng khác có chữ này
- 勇敢ゆうかんdũng cảm, can trường